Cửa Kính Cường Lực
Lựa chọn cửa kính cường lực không chỉ là giải pháp giúp ngôi nhà luôn tràn ngập ánh sáng tự nhiên mà còn mang lại khả năng cách âm, cách nhiệt và ngăn khói bụi hiệu quả. Với vẻ đẹp lịch lãm, tinh tế và hiện đại, cửa kính đang ngày càng được ưa chuộng, góp phần nâng tầm giá trị cho mọi không gian kiến trúc từ nhà ở, văn phòng đến các trung tâm thương mại.
1. Cửa Kính Cường Lực Là Gì? Cấu Tạo Của Cửa Kính
Định nghĩa và quá trình sản xuất
Cửa kính cường lực là loại cửa được làm hoàn toàn bằng kính cường lực kết hợp cùng các hệ phụ kiện inox mà không cần khung gia cố (như nhôm, gỗ) nâng đỡ toàn bộ.
Kính cường lực được gia công từ kính thường. Sau khi được cắt, khoan khoét góc để bắt phụ kiện và mài cạnh an toàn, kính được đưa vào lò tôi nhiệt ở nhiệt độ lên tới 700 độ C. Ngay sau đó, kính được làm nguội đột ngột bằng luồng khí lạnh thổi đều trên bề mặt. Quy trình này giúp gia tăng độ cứng chắc, khả năng chịu lực tác động và chống xước gấp 4 - 5 lần so với kính thường cùng độ dày.
Lưu ý quan trọng: Cửa kính cường lực đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối trong khâu đo đạc, vì một khi kính đã được tôi cường lực thì không thể sửa chữa, khoan khoét hay mài cắt thêm được nữa.
Cấu tạo cơ bản
Cấu tạo của một bộ cửa rất tối giản và tinh tế, bao gồm 2 phần chính:
- Kính cường lực: Phôi kính Việt Nhật cao cấp (thường dùng loại 10mm, 12mm).
- Phụ kiện đi kèm: Bản lề sàn, kẹp kính, tay nắm, khóa sàn, bánh xe (đối với cửa lùa), ray trượt... được bắt trực tiếp vào kính.
2. Báo Giá Cửa Kính Cường Lực & Phụ Kiện Chi Tiết (Cập Nhật Mới Nhất)
Để giúp quý khách hàng dễ dàng dự toán chi phí, Havaco Việt Nam xin gửi bảng báo giá bóc tách chi tiết.
Công thức tính giá 1 bộ cửa kính:
Giá Trọn Bộ = (Đơn giá kính x Diện tích) + Giá phụ kiện tương ứng + Giá thi công lắp đặt + Vật tư phụ (nếu có)
Bảng Giá Phôi Kính Cường Lực & Kính Màu
(Khổ kính tiêu chuẩn 2480 x 3200 - Ngoài khổ đơn giá sẽ khác)
| STT | Loại Kính | Đơn Vị Tính | Đơn Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| I | Kính Cường Lực Trong Suốt | ||
| 1 | Kính cường lực 8mm | m² | 320.000 |
| 2 | Kính cường lực 10mm | m² | 400.000 |
| 3 | Kính cường lực 12mm | m² | 460.000 |
| 4 | Kính cường lực 15mm | m² | 1.250.000 |
| II | Kính Sơn Màu Trang Trí | ||
| 1 | Kính màu 6mm cường lực | md | 710.000 |
| 2 | Kính màu 8mm cường lực | md | 740.000 |
| 3 | Kính màu 10mm cường lực | md | 920.000 |
Bảng Giá Phụ Kiện Cửa Kính Bản Lề Sàn (Mở Quay)
| Thương Hiệu | Sản Phẩm/Model | Đơn Giá (VNĐ) | Bảo Hành |
|---|---|---|---|
| VVP (Thái Lan) (Được ưa chuộng nhất) |
Bản lề sàn FC34-25 (90kg) | 930.000 | 2 năm |
| Bản lề sàn FC49-30 (150kg) | 1.350.000 | 2 năm | |
| Bộ kẹp (Trên/Dưới/Góc/Ty) | ~235.000 - 260.000/cái | 2 năm | |
| Tay nắm / Khóa sàn | 260.000 - 350.000/cái | 2 năm | |
| ADLER (Đức) | Bản lề sàn D1400 / D1500 / D1600 | 1.750.000 - 2.500.000 | 3 năm |
| Bộ kẹp các loại / Khóa sàn | 350.000 - 430.000/cái | 3 năm | |
| KAIFAR (Đức) | Bản lề sàn A1000 / A1200 / A1500 | 1.750.000 - 2.500.000 | 3 năm |
| Bộ kẹp / Khóa sàn | 350.000 - 430.000/cái | 3 năm | |
| EUROVN (Châu Âu) | Bản lề sàn EU1200 - EU2000 | 1.850.000 - 2.820.000 | 3 năm |
Bảng Giá Phụ Kiện Cửa Kính Mở Lùa (Trượt) & Tự Động
| Loại Cửa | Chi Tiết Phụ Kiện Chính | Đơn Giá (VNĐ) | Bảo Hành |
|---|---|---|---|
| Lùa Zamilldoor | Bánh xe kép (600k), Máng ray nhôm (420k/md), Tay nắm liền khóa (950k)... | Tùy bộ | 2 - 10 năm |
| Lùa Ray U Treo (D48) | Bánh xe VVP (350k) / Yechun (515k), Ray nhôm (160k/md)... | Tùy bộ | 2 năm |
| Lùa Inox Phi 25 | Bánh xe đơn (450k) / kép (550k), Ray Inox D25 (250k/md)... | Tùy bộ | 2 năm |
| Cabin Tắm Lùa/Quay | Bánh xe treo, bản lề tường kính 90/135/180 độ... | 330.000 - 550.000 | 2 năm |
| Cửa Tự Động (Hàn Quốc) | Model Woosung WS-150 (Motor, Ray 4m, Mắt thần, Bộ điều khiển...) | 21.500.000/bộ | - |
(Lưu ý: Báo giá mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá chưa bao gồm 10% VAT. Đã miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội. Vui lòng liên hệ Hotline để có giá chiết khấu chính xác nhất cho từng công trình).
3. Phân Loại Cửa Kính Cường Lực Thông Dụng
Để đáp ứng mọi nhu cầu và diện tích không gian, cửa kính được chia thành các loại sau:
Theo độ dày kính:
- Cửa kính cường lực 8mm, 10mm (tiêu chuẩn thông dụng nhất), 12mm, 15mm.
Theo cơ chế mở (Kiểu dáng):
- Cửa kính thủy lực (Bản lề sàn): Mở quay ra/vào, tự động đóng lại nhờ hệ thống thủy lực dưới sàn. Phù hợp mặt tiền, văn phòng.
- Cửa kính lùa trượt: Trượt ngang sang hai bên, tiết kiệm tối đa diện tích.
- Lùa ray treo D48, Lùa Inox D25, Lùa hộp 10x30.
- Lùa bán tự động Zamilldoor cao cấp.
- Cửa kính xếp trượt / Gấp trượt: Mang lại không gian mở hoàn toàn khi cần thiết.
- Cửa kính tự động: Sử dụng mắt thần cảm biến, tự đóng/mở, chuyên dùng cho siêu thị, trung tâm thương mại.
- Cửa kính cabin phòng tắm: Vách tắm kính đứng ngăn nước tuyệt đối.
Theo số lượng cánh: Cửa 1 cánh, 2 cánh, cửa kết hợp vách cố định.
4. Tại Sao Khách Hàng Tin Chọn Havaco Việt Nam? (Cam Kết Chất Lượng)
Là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành nhôm kính, Havaco Việt Nam tự hào mang đến trải nghiệm dịch vụ và sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất:
- Chất lượng phôi kính chuẩn E-A-T: Cam kết 100% sử dụng kính an toàn phôi Việt Nhật chính hãng, chịu lực tốt, không cong vênh, co ngót hay ố màu theo thời gian.
- Tư vấn & Thiết kế Miễn Phí: Đội ngũ am hiểu kỹ thuật sẽ đo đạc thực tế, giải đáp thắc mắc và đưa ra giải pháp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo thẩm mỹ.
- Báo giá minh bạch: Bóc tách chi tiết từng vật tư, phụ kiện. Không phát sinh chi phí ẩn.
- Thi công thần tốc: Sở hữu đội ngũ thợ lành nghề, thi công cẩn thận, tỉ mỉ. Lắp đặt hoàn thiện chỉ sau 1 ngày kể từ khi có kính.
- Hậu mãi tận tâm: Bảo hành phụ kiện từ 2-10 năm theo hãng. Chế độ bảo dưỡng MIỄN PHÍ sau bán hàng. Có chính sách chiết khấu sâu cho khách hàng cũ và dịp Lễ/Tết.
💡 Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Trong quá trình sử dụng, nếu gặp bất kỳ vấn đề gì, quý khách chỉ cần gọi Hotline 0965.264.222, kỹ thuật viên của Havaco sẽ nhanh chóng có mặt để hỗ trợ!
5. Tổng Hợp Các Mẫu Cửa Kính Cường Lực Đẹp, Thi Công Thực Tế
Dưới đây là một số hình ảnh thực tế sản phẩm được thiết kế và lắp đặt bởi Havaco:
Khong tim thay san pham nao trong danh muc nay!
