HAVACO thi công cửa kính cường lực theo kích thước thực tế cho nhà phố, văn phòng, showroom, phòng tắm và mặt tiền kinh doanh. Khách hàng có thể chọn nhanh kiểu cửa phù hợp, sau đó lập báo giá theo từng phần: kính, bản lề sàn, kẹp kính, ray lùa, tay nắm, khóa hoặc bộ cửa tự động.
Nếu bạn đã có kích thước ô chờ, ảnh hiện trạng hoặc bản vẽ mặt bằng, hãy gửi cho HAVACO để được tư vấn cấu hình cửa kính phù hợp trước khi chốt báo giá chi tiết theo từng bộ cửa.
Báo giá cửa kính cường lực mới nhất 2026
Bảng dưới đây giúp bạn đọc đúng giá cửa kính cường lực. Giá kính theo m2 chỉ là phần kính; một bộ cửa hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào kiểu mở, phụ kiện, ray, tải trọng cánh, tay nắm, khóa và điều kiện lắp đặt tại công trình.
Giá kính theo độ dày
| Loại kính | Ứng dụng thường gặp | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Kính cường lực 8mm | Vách nhỏ, ô kính phụ, hạng mục ít va chạm | 320.000đ/m2 |
| Kính cường lực 10mm | Cửa kính thủy lực, cửa lùa, vách văn phòng | 400.000đ/m2 |
| Kính cường lực 12mm | Mặt tiền, cửa kích thước lớn, khu vực cần độ cứng cao hơn | 460.000đ/m2 |
| Kính cường lực 15mm | Hạng mục đặc biệt, cánh lớn hoặc yêu cầu chịu lực cao | 1.250.000đ/m2 |
Phụ kiện cửa mở quay
| Nhóm phụ kiện | Thành phần cần chốt | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Bản lề sàn VVP | FC34-25, FC49-30 theo tải trọng cánh | 930.000 - 1.350.000đ/cái |
| Bản lề sàn Kaifar hoặc Adler | Dòng tải trọng phổ thông đến tải nặng | 1.750.000 - 2.500.000đ/cái |
| Bản lề sàn EuroVN | EU-1200, EU-1500, EU-1800, EU-2000 | 1.850.000 - 2.820.000đ/cái |
| Kẹp, khóa, tay nắm VVP | Kẹp trên, kẹp dưới, kẹp ty, kẹp góc, khóa sàn, tay nắm | 235.000 - 350.000đ/chi tiết |
| Kẹp, khóa, tay nắm Kaifar/Adler/EuroVN | Phụ kiện đồng bộ theo bộ bản lề sàn đã chọn | 350.000 - 760.000đ/chi tiết |
Phụ kiện cửa lùa và cửa tự động
| Kiểu cửa | Cấu hình chính | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Cửa kính lùa Zamilldoor/Austech | Bánh xe kép, ray hộp, nắp che ray, chặn bánh, dẫn hướng, tay nắm hoặc khóa | 55.000 - 950.000đ/chi tiết; ray 420.000đ/mét dài |
| Cửa kính lùa ray treo D48 | Bánh xe treo, ray nhôm, dẫn hướng, chặn bánh, tay nắm hoặc khóa | 25.000 - 950.000đ/chi tiết; ray 160.000đ/mét dài |
| Cửa kính lùa inox D25 | Bánh xe inox, ray inox, liên kết đỡ ray, dẫn hướng, tay nắm hoặc khóa | 100.000 - 950.000đ/chi tiết; ray 250.000đ/mét dài |
| Cửa kính tự động Woosung | Motor, bộ điều khiển, ray, puly truyền động, cảm biến, kẹp kính và nắp hộp | Từ 21.500.000đ/bộ chính |
Cách tính giá một bộ cửa kính hoàn chỉnh
Không nên lấy đơn giá kính theo m2 để suy ra toàn bộ chi phí. Một bộ cửa kính cường lực thường được tính theo công thức: diện tích kính x đơn giá kính + bộ phụ kiện theo kiểu mở + ray/tay nắm/khóa nếu có + chi phí xử lý hiện trạng và lắp đặt thực tế. Với cửa kính tự động, phần motor, ray, cảm biến và nắp hộp cần được bóc riêng.
Để báo giá sát hơn, HAVACO cần biết kích thước cánh, độ dày kính mong muốn, cửa mở quay hay mở lùa, vị trí lắp trong nhà hay mặt tiền, có cần khóa, tay nắm dài, ray che hộp hoặc cảm biến tự động hay không.
Cửa kính cường lực gồm những cấu hình nào?
Cửa kính cường lực không chỉ khác nhau ở độ dày kính. Phần quyết định độ bền và trải nghiệm sử dụng nằm ở cách chọn phụ kiện đúng tải trọng cánh, đúng tần suất đóng mở và đúng vị trí lắp đặt.
- Kính 8mm: hợp với ô kính nhỏ, vách phụ hoặc khu vực ít va chạm.
- Kính 10mm: lựa chọn phổ biến cho cửa kính thủy lực, cửa lùa và vách văn phòng.
- Kính 12mm: hợp với mặt tiền, cửa lớn, khu vực cần cảm giác chắc chắn hơn.
- Bản lề sàn: cần chọn theo trọng lượng cánh, chiều rộng cánh và tần suất sử dụng.
- Ray lùa: quyết định độ êm, độ ổn định và khả năng chịu tải của cửa kính trượt.
- Gioăng, keo và nẹp: ảnh hưởng đến độ kín, chống rung và độ hoàn thiện khi nghiệm thu.
Mẫu cửa kính cường lực theo từng không gian
Các mẫu sản phẩm bên trên giúp bạn chọn nhanh theo nhu cầu sử dụng thực tế. Với nhà phố và cửa hàng, cửa kính thủy lực thường được chọn vì thoáng mặt tiền, dễ quan sát và tạo cảm giác rộng. Với căn hộ hoặc khu vực cần tiết kiệm diện tích, cửa kính lùa ray treo hoặc ray hộp phù hợp hơn vì không cần khoảng mở cánh lớn.
Phòng tắm thường dùng cabin kính cường lực với phụ kiện chống nước, gioăng chắn và tay nắm gọn. Văn phòng có thể dùng vách kính cố định kết hợp cửa lùa hoặc cửa mở quay để chia phòng mà vẫn giữ ánh sáng. Với showroom, ngân hàng hoặc lối vào có lưu lượng cao, cửa kính tự động sẽ thuận tiện hơn nhưng cần tính riêng motor, cảm biến và bộ điều khiển.
Nên chọn cửa kính mở quay, cửa lùa hay cửa tự động?
Cửa mở quay dùng bản lề sàn phù hợp khi cần lối đi chính, thao tác quen thuộc và cảm giác chắc chắn. Cửa lùa phù hợp nơi cần tiết kiệm diện tích hoặc không muốn cánh mở ra ngoài. Cửa tự động phù hợp nơi có lưu lượng ra vào nhiều, cần trải nghiệm chuyên nghiệp hoặc hạn chế chạm tay vào cửa.
Nếu mặt bằng hẹp, cần ưu tiên cửa lùa. Nếu mặt tiền rộng và cần nhận diện rõ khu kinh doanh, cửa kính thủy lực hoặc cửa tự động sẽ hợp hơn. Nếu lắp trong phòng tắm, nên ưu tiên cấu hình chống nước, chống va đập và dễ vệ sinh hơn là chỉ chọn theo giá thấp.
Quy trình tư vấn và thi công tại HAVACO
- Tiếp nhận kích thước, ảnh hiện trạng và nhu cầu sử dụng của từng vị trí cửa.
- Tư vấn độ dày kính, kiểu mở, bộ phụ kiện và phương án xử lý nền/tường.
- Bóc báo giá tách rõ kính, phụ kiện, ray, tay nắm, khóa và hạng mục phát sinh nếu có.
- Đo đạc thực tế trước khi sản xuất để hạn chế sai số kích thước.
- Lắp đặt, căn chỉnh cánh, kiểm tra bản lề, ray, khe hở, độ đóng mở và bàn giao nghiệm thu.
Vì sao nên đặt cửa kính cường lực tại HAVACO?
- HAVACO đo đạc thực tế trước khi sản xuất, không chỉ báo giá theo kích thước ước lượng.
- Báo giá tách rõ phần kính và phần phụ kiện để khách hàng dễ so sánh cấu hình.
- Tư vấn độ dày kính theo vị trí lắp, không dùng một cấu hình chung cho mọi công trình.
- Kiểm tra bản lề sàn, kẹp kính, tay nắm, khóa, ray trượt và độ ổn định trước khi nghiệm thu.
- Có hình ảnh công trình thực tế để khách hàng tham khảo trước khi chốt mẫu.
Giải đáp trước khi đặt cửa kính cường lực
Cửa kính cường lực tính giá như thế nào?
Giá thường gồm phần kính theo m2 và phần phụ kiện theo từng kiểu cửa. Cửa mở quay cần bản lề sàn, kẹp, khóa, tay nắm; cửa lùa cần ray, bánh xe, dẫn hướng; cửa tự động cần motor, ray, cảm biến và bộ điều khiển.
Nên dùng kính 10mm hay 12mm?
Kính 10mm phù hợp với nhiều hạng mục cửa kính phổ thông. Kính 12mm nên dùng khi cánh lớn, mặt tiền rộng hoặc cần cảm giác chắc chắn hơn. HAVACO sẽ tư vấn theo kích thước và tải trọng thực tế.
Cửa kính lùa có cần ray sàn không?
Nhiều mẫu cửa kính lùa dùng ray treo hoặc ray hộp phía trên nên không cần ray sàn lớn. Tuy nhiên vẫn cần dẫn hướng cánh để cửa chạy ổn định và hạn chế rung lắc.
Khi nào nên dùng cửa kính tự động?
Cửa kính tự động phù hợp với showroom, văn phòng, cửa hàng hoặc nơi có lưu lượng ra vào nhiều. Chi phí cao hơn cửa kính thông thường vì có motor, cảm biến, ray, bộ điều khiển và phụ kiện đồng bộ.
Cần gửi thông tin gì để HAVACO báo giá nhanh?
Bạn nên gửi chiều rộng, chiều cao ô chờ, vị trí lắp, kiểu cửa mong muốn, ảnh hiện trạng và yêu cầu về khóa, tay nắm hoặc cửa tự động. Càng đủ thông tin, báo giá càng sát thực tế.