Havaco Việt Nam

HAVACO VIỆT NAM

Hãy cùng tôi mang vẻ đẹp đến ngôi nhà bạn

0965.264.222

Cửa Nhựa Lõi Thép

HAVACO thi công cửa nhựa lõi thép uPVC theo kích thước thực tế cho căn hộ, nhà phố, phòng ngủ, ban công, phòng vệ sinh và các khu vực cần cách âm, cách nhiệt vừa phải. Danh mục này giúp bạn chọn nhanh mẫu cửa, hiểu cấu hình thanh nhựa - lõi thép - kính - phụ kiện và xem cách tính giá theo từng bộ cửa.

Nếu bạn đang có kích thước ô chờ hoặc ảnh hiện trạng, hãy gửi cho HAVACO để được tư vấn loại cửa phù hợp: cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt, cửa đi 1 cánh, 2 cánh, cửa màu trắng, màu xám hoặc vân gỗ.

Báo giá cửa nhựa lõi thép mới nhất 2026

Giá cửa nhựa lõi thép cần đọc theo từng phần. Đơn giá theo m2 bên dưới dùng để tính phần khung, cánh và kính dán an toàn 6.38mm cơ bản; bộ cửa hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào phụ kiện, kính nâng cấp, màu sắc, kích thước và điều kiện thi công.

Đơn giá theo m2

Hạng mụcỨng dụng thường gặpGiá tham khảo
Ô kính cố định khung nhựaLấy sáng, ô thoáng, ô phụ trong nhà850.000 - 900.000đ/m2
Cửa sổ mở trượtPhòng ngủ, ban công, khu vực cần tiết kiệm diện tích1.050.000 - 1.100.000đ/m2
Cửa sổ mở quay hoặc mở hấtPhòng ngủ, phòng làm việc, vị trí cần thông gió tốt1.100.000 - 1.150.000đ/m2
Cửa đi mở quay hoặc mở trượtCửa ban công, cửa phòng, cửa phụ, cửa ra sân1.160.000 - 1.210.000đ/m2

Kính nâng cấp

Loại kínhKhi nào nên dùngPhụ trội so với kính 6.38mm
Kính an toàn 6.38mm mờ sữaPhòng vệ sinh, phòng ngủ, khu vực cần riêng tư+50.000đ/m2
Kính an toàn 8.38mm trắng trongÔ cửa lớn hơn hoặc cần cảm giác chắc chắn hơn+150.000đ/m2
Kính an toàn 8.38mm mờ sữaVừa tăng độ dày kính, vừa tăng riêng tư+175.000đ/m2
Kính cường lực 8mm trắng trongKhu vực cần chống va đập tốt hơn kính dán cơ bản+210.000đ/m2

Phụ kiện cửa nhựa lõi thép

Kiểu cửaBộ phụ kiện thường dùngGiá tham khảo
Cửa sổ mở trượtTay nắm âm chốt sập hoặc tay nắm đa điểm225.000 - 450.000đ/bộ
Cửa sổ mở hấtTay nắm đa điểm, bản lề; có thể thêm chống gió187.000 - 381.000đ/bộ
Cửa sổ mở quayTay nắm đa điểm, bản lề theo số cánh285.000 - 517.000đ/bộ
Cửa đi mở quay 1 cánhKhóa 1 điểm hoặc khóa đa điểm, bản lề885.000 - 990.000đ/bộ
Cửa đi mở quay 2-4 cánhKhóa đa điểm, chốt cánh phụ, bản lề theo số cánh1.432.000 - 1.850.000đ/bộ
Cửa đi mở trượtKhóa D hoặc khóa P tùy cấu hình483.000 - 768.000đ/bộ

Cách tính giá một bộ cửa nhựa lõi thép

Một bộ cửa nhựa lõi thép hoàn chỉnh thường được tính theo công thức: diện tích cửa x đơn giá theo m2 + bộ phụ kiện theo kiểu mở + kính nâng cấp nếu có + chi phí xử lý hiện trạng và lắp đặt thực tế. Nếu khách hàng cần màu vân gỗ, màu xám, kính mờ hoặc kính dày hơn, phần phụ trội cần tách rõ trong báo giá.

Khi gửi yêu cầu, bạn nên cung cấp chiều rộng, chiều cao ô chờ, vị trí lắp, cửa dùng trong nhà hay ngoài trời, kiểu mở mong muốn và ảnh hiện trạng. HAVACO sẽ dựa trên đó để lập báo giá theo từng bộ, tránh báo giá chung chung.

Cấu hình cửa nhựa lõi thép cần chốt trước khi sản xuất

Cửa nhựa lõi thép uPVC không chỉ khác nhau ở màu sắc. Độ ổn định của cửa phụ thuộc vào thanh profile uPVC (thanh nhựa định hình), lõi thép gia cường, gioăng, kính và bộ phụ kiện. Nếu chọn sai cấu hình cho vị trí lắp, cửa có thể bị xệ cánh, đóng mở nặng hoặc kín khít kém sau một thời gian sử dụng.

  • Thanh profile uPVC: là thanh nhựa định hình làm khung/cánh cửa; có nhiều dòng như Rehau, Sparlee, Sino, Jatek, Euro, Conch hoặc tương đương, cần chọn theo ngân sách và vị trí lắp.
  • Lõi thép gia cường: giúp khung và cánh ổn định hơn, đặc biệt với cửa đi hoặc ô cửa kích thước lớn.
  • Kính: kính dán an toàn 6.38mm là cấu hình cơ bản; kính mờ, kính 8.38mm hoặc kính cường lực dùng khi cần riêng tư hoặc tăng độ chắc chắn.
  • Gioăng và keo: ảnh hưởng đến độ kín, chống nước và khả năng cách âm.
  • Phụ kiện: tay nắm, khóa, bản lề, chốt và bánh xe quyết định cảm giác đóng mở hằng ngày.

Mẫu cửa nhựa lõi thép phổ biến

Nhóm sản phẩm bên trên được sắp theo các nhu cầu thường gặp. Cửa sổ mở quay và mở hất phù hợp phòng ngủ, phòng làm việc hoặc nơi cần thông gió tốt. Cửa sổ mở trượt hợp ban công, căn hộ và vị trí không có nhiều khoảng trống để mở cánh.

Cửa đi nhựa lõi thép thường dùng cho cửa ban công, cửa phòng, cửa phụ hoặc khu vực ít chịu nắng mưa trực tiếp. Màu trắng là lựa chọn phổ biến vì sáng và dễ phối nội thất; màu xám hoặc vân gỗ hợp với nhà phố, căn hộ muốn cảm giác ấm hơn nhưng vẫn cần cân nhắc chi phí phụ trội.

Nên chọn cửa nhựa lõi thép cho vị trí nào?

Cửa nhựa lõi thép phù hợp với các vị trí cần kín gió, dễ vệ sinh và chi phí hợp lý. Với căn hộ, loại cửa này thường dùng cho phòng ngủ, ban công, phòng vệ sinh hoặc khu vực giặt phơi. Với nhà phố, cửa nhựa lõi thép hợp làm cửa phụ, cửa trong nhà hoặc các ô cửa không cần chịu lực như cửa mặt tiền lớn.

Nếu vị trí có nắng gắt, mưa tạt nhiều hoặc cần cửa mặt tiền chịu lực cao, nên cân nhắc kỹ cấu hình profile, lõi thép, kính và phụ kiện. Trong một số trường hợp, cửa nhôm Xingfa hoặc cửa nhôm kính có thể phù hợp hơn vì khung cứng và đa dạng cấu hình cho mặt tiền.

Quy trình tư vấn và thi công tại HAVACO

  1. Tiếp nhận kích thước, ảnh hiện trạng và mục đích sử dụng của từng ô cửa.
  2. Tư vấn kiểu mở, thanh profile, kính, màu sắc và bộ phụ kiện phù hợp.
  3. Bóc báo giá tách rõ phần khung/cánh, kính, phụ kiện và hạng mục phát sinh nếu có.
  4. Đo đạc thực tế trước khi sản xuất để kiểm tra tường, ô chờ, độ vuông và hướng mở.
  5. Lắp đặt, căn chỉnh cánh, kiểm tra khóa, bản lề, gioăng, khe hở và bàn giao nghiệm thu.

Vì sao nên đặt cửa nhựa lõi thép tại HAVACO?

  • HAVACO tư vấn theo vị trí lắp, không dùng một cấu hình chung cho mọi ô cửa.
  • Báo giá tách rõ đơn giá m2, phụ kiện, kính nâng cấp và yêu cầu màu sắc.
  • Sản xuất theo kích thước công trình sau khi đo đạc thực tế.
  • Kiểm tra độ kín, gioăng, khóa, bản lề và độ đóng mở trước khi nghiệm thu.
  • Có hình ảnh công trình thực tế để khách hàng tham khảo mẫu và cách hoàn thiện.

Giải đáp trước khi đặt cửa nhựa lõi thép

Cửa nhựa lõi thép có bền không?

Cửa bền khi dùng đúng vị trí, thanh profile đủ cứng, lõi thép gia cường phù hợp và phụ kiện được lắp chuẩn. Với ô cửa lớn hoặc vị trí chịu nắng mưa mạnh, cần kiểm tra kỹ cấu hình trước khi đặt.

Cửa nhựa lõi thép có dùng làm cửa chính được không?

Có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng không phải vị trí nào cũng phù hợp. Nếu là cửa mặt tiền lớn hoặc nơi cần độ cứng cao, HAVACO sẽ tư vấn so sánh với cửa nhôm Xingfa hoặc cửa nhôm kính trước khi chốt.

Nên chọn kính gì cho cửa nhựa lõi thép?

Kính dán an toàn 6.38mm phù hợp nhiều nhu cầu cơ bản. Kính mờ dùng cho khu vực cần riêng tư; kính 8.38mm hoặc kính cường lực 8mm nên dùng khi ô cửa lớn hơn hoặc cần tăng độ chắc chắn.

Giá cửa nhựa lõi thép đã gồm phụ kiện chưa?

Đơn giá theo m2 không nên xem là giá hoàn chỉnh cho mọi bộ cửa. Phụ kiện cần tính theo kiểu mở, số cánh và cấu hình khóa/bản lề/tay nắm cụ thể.

Cần gửi gì để HAVACO báo giá nhanh?

Bạn nên gửi kích thước rộng x cao, vị trí lắp, ảnh hiện trạng, màu mong muốn, kiểu mở và yêu cầu kính. HAVACO sẽ lập báo giá theo từng bộ cửa để dễ kiểm tra.

Gọi hotline
Chat Zalo Chat Messenger