Kính xây dựng có nhiều độ dày và cấu tạo khác nhau như kính 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, kính dán an toàn 6.38mm và 8.38mm. Mỗi loại phù hợp với một hạng mục riêng, nên khi hỏi báo giá kính xây dựng, điều quan trọng là phải nói rõ kính dùng cho cửa, vách, lan can, mái kính, mặt bàn hay ô lấy sáng.
Bài này giúp bạn hiểu cách chọn kính theo độ dày, khi nào nên dùng kính thường, kính cường lực hoặc kính dán an toàn, và những phần cần tính thêm ngoài đơn giá kính theo m2.

Các loại kính xây dựng phổ biến hiện nay
Trong công trình dân dụng, kính không chỉ dùng để lấy sáng. Kính còn ảnh hưởng đến an toàn, cách âm, chống nước, độ bền phụ kiện và thẩm mỹ tổng thể. Vì vậy cùng là kính xây dựng nhưng cách chọn cho cửa sổ, vách kính, lan can hay mặt bàn sẽ khác nhau.
Có thể chia nhanh thành ba nhóm: kính thường theo độ dày, kính cường lực và kính dán an toàn. Kính thường phù hợp các hạng mục nhẹ. Kính cường lực dùng khi cần chịu va đập tốt hơn. Kính dán an toàn có lớp film giữa hai tấm kính, giúp mảnh kính bám lại khi vỡ.
Kính 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm nên dùng ở đâu?
Độ dày kính cần chọn theo kích thước tấm, vị trí lắp và mức độ an toàn cần thiết. Không nên chọn kính chỉ theo giá rẻ, vì kính quá mỏng ở vị trí không phù hợp có thể gây rung, nứt hoặc mất an toàn khi sử dụng.
| Loại kính | Ứng dụng thường gặp | Lưu ý khi báo giá |
|---|---|---|
| Kính 5mm | Ô kính nhỏ, cửa sổ nhỏ, hạng mục nhẹ trong nhà | Không nên dùng cho mảng kính lớn hoặc vị trí chịu lực |
| Kính 8mm | Vách nhỏ, cửa nhôm kính, ô kính vừa | Cần kiểm tra kích thước và kiểu khung giữ kính |
| Kính 10mm | Cửa kính, vách kính, phòng tắm kính phổ biến | Phù hợp nhiều hạng mục dân dụng nếu kích thước hợp lý |
| Kính 12mm | Vách lớn, mặt tiền, showroom, khu vực cần chắc hơn | Trọng lượng cao hơn, phụ kiện và vận chuyển cần tính kỹ |
| Kính 15mm | Hạng mục đặc biệt, mặt bàn lớn, vị trí cần độ dày cao | Nên bóc theo bản vẽ hoặc khảo sát thực tế |
Kính dán an toàn 6.38mm và 8.38mm là gì?
Kính dán an toàn 6.38mm thường được hiểu là hai lớp kính ghép với lớp film ở giữa. Tương tự, kính 8.38mm cũng là kính dán nhưng dùng lớp kính dày hơn. Điểm mạnh của kính dán là khi vỡ, mảnh kính có xu hướng bám vào lớp film, giảm nguy cơ rơi vỡ thành mảnh lớn.
Loại kính này thường được dùng cho cửa nhôm, vách, ô lấy sáng hoặc những vị trí muốn tăng độ an toàn so với kính thường. Tuy nhiên kính dán không thay thế mọi trường hợp của kính cường lực. Nếu cần chịu va đập hoặc dùng cho cửa kính không khung, vẫn phải xem lại cấu hình phù hợp.
Khi so sánh các loại kính trong xây dựng, bài Kính cường lực có mấy loại sẽ giúp bạn nhìn rõ hơn sự khác nhau về độ dày và ứng dụng.
Khi nào nên chọn kính cường lực?
Kính cường lực phù hợp với cửa kính, vách kính lớn, phòng tắm kính, lan can, mặt tiền, mái kính hoặc những vị trí có nguy cơ va chạm. Quá trình tôi nhiệt giúp kính cường lực chịu lực tốt hơn kính thường cùng độ dày, nhưng sau khi cường lực thì không thể cắt, khoan hoặc mài lại như kính thường.
Vì vậy kích thước kính cường lực cần đo chính xác trước khi sản xuất. Nếu bản vẽ hoặc kích thước sai, tấm kính có thể phải làm lại thay vì chỉnh sửa tại công trình.
Báo giá kính xây dựng gồm những phần nào?
Báo giá kính xây dựng nên tách rõ phần kính, phần xử lý kính, phụ kiện và thi công. Nếu chỉ nhìn một đơn giá theo m2, bạn có thể bỏ sót các khoản như mài cạnh, khoan lỗ, khoét góc, vận chuyển kính lớn hoặc lắp đặt ở tầng cao.
| Hạng mục | Cách tính thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tấm kính | Tính theo m2 hoặc theo tấm | Phụ thuộc độ dày, loại kính và kích thước |
| Mài cạnh, bo góc | Tính theo mét dài hoặc theo tấm | Cần cho kính lộ cạnh, mặt bàn, vách, cửa |
| Khoan lỗ, khoét bản lề | Tính theo vị trí xử lý | Cần cho bản lề, tay nắm, kẹp kính, khóa |
| Phụ kiện | Tính theo bộ hoặc theo hạng mục | Nẹp, kẹp, bản lề, chân kính, tay nắm, khóa |
| Vận chuyển, lắp đặt | Tính theo công trình | Tầng cao, kính lớn, mặt bằng hẹp có thể phát sinh |
Cách chọn kính theo từng hạng mục
Mỗi hạng mục có yêu cầu khác nhau. Kính cho cửa cần tính thêm phụ kiện và tải trọng. Kính cho vách cần tính kích thước tấm và cách cố định. Kính cho lan can hoặc mái kính cần ưu tiên an toàn và phương án lắp đặt.
- Cửa nhôm kính: thường cân nhắc kính dán an toàn hoặc kính cường lực tùy vị trí.
- Vách kính: chọn độ dày theo chiều cao, chiều rộng và cách giữ kính.
- Phòng tắm kính: thường cần kính cường lực và phụ kiện chống ẩm.
- Lan can kính: cần ưu tiên an toàn, độ dày và hệ trụ/kẹp phù hợp.
- Mái kính: cần tính thêm tải trọng, khung đỡ, độ dốc và thoát nước.
- Mặt bàn kính: cần quan tâm độ dày, mài cạnh và bo góc để sử dụng an toàn.
Lỗi thường gặp khi đặt kính xây dựng
Lỗi phổ biến là chọn kính theo độ dày mà không xét vị trí lắp. Một tấm kính 8mm có thể phù hợp cho ô nhỏ nhưng không phù hợp cho mảng vách lớn. Ngược lại, dùng kính quá dày cho hạng mục nhỏ có thể làm tăng chi phí không cần thiết.
Lỗi thứ hai là đo kích thước chưa chính xác, đặc biệt với kính cường lực. Sau khi kính đã tôi, không thể cắt hoặc khoan lại. Lỗi thứ ba là báo giá thiếu phụ kiện, khiến tổng chi phí sau cùng cao hơn nhiều so với giá kính ban đầu.
Thông tin cần gửi để HAVACO báo giá kính xây dựng
Để bóc giá nhanh, bạn nên gửi rõ kích thước, mục đích sử dụng và ảnh vị trí lắp. Nếu chưa biết chọn kính nào, HAVACO có thể tư vấn theo hạng mục và mức độ an toàn cần thiết.
- Kích thước rộng x cao hoặc bản vẽ từng tấm kính.
- Hạng mục sử dụng: cửa, vách, lan can, mái kính, mặt bàn, phòng tắm kính.
- Loại kính mong muốn nếu đã có: thường, cường lực, dán an toàn 6.38mm, 8.38mm.
- Có cần mài cạnh, khoan lỗ, khoét bản lề, bo góc hay không.
- Ảnh mặt bằng, tầng lắp đặt và điều kiện vận chuyển nếu kính lớn.
Những câu hỏi hay gặp về kính xây dựng
Kính 6.38mm và 8.38mm có phải kính cường lực không?
Không mặc định. 6.38mm và 8.38mm thường là cách gọi kính dán an toàn theo cấu tạo lớp kính và film. Nếu cần kính dán cường lực, báo giá phải ghi rõ cấu hình riêng.
Kính cường lực có cắt lại được không?
Không. Kính cường lực phải được cắt, mài, khoan trước khi tôi nhiệt. Sau khi cường lực, nếu sai kích thước hoặc sai vị trí khoan thì thường phải làm lại tấm mới.
Nên chọn kính dày bao nhiêu cho cửa và vách?
Không có một độ dày dùng cho mọi trường hợp. Cửa, vách nhỏ, vách lớn, lan can và mái kính đều có yêu cầu khác nhau. Cần dựa vào kích thước, vị trí lắp, phụ kiện và mức độ an toàn mong muốn.
Báo giá kính xây dựng online có chính xác không?
Có thể dùng để ước tính nếu kích thước rõ và hạng mục đơn giản. Với kính lớn, kính cường lực, kính có khoan khoét hoặc lắp ở vị trí khó, nên khảo sát hoặc gửi ảnh mặt bằng trước khi chốt giá.